MÁY CẮT DÂY ARISTECH CW-50
Thông tin chi tiết
Tổng quan thương hiệu Aristech
Aristech là thương hiệu máy CNC Wire Cut E.D.M (máy cắt dây EDM) đến từ Đài Loan, định hướng tập trung vào nhóm khách hàng gia công khuôn – chi tiết chính xác. Theo catalogue sản phẩm, Aristech phát triển dòng Wire cut EDM dùng dây molybdenum, phù hợp xử lý vật liệu cứng, chi tiết khuôn phức tạp, giúp tối ưu chi phí vận hành và vật tư.
.jpg)
Điểm mạnh của Aristech nằm ở định hình sản phẩm theo nhu cầu xưởng gia công: kết cấu máy cứng vững, điều khiển CNC dễ vận hành, và nhóm tính năng hỗ trợ chạy ổn định cho các ca cắt dài.
Cấu tạo & đặc trưng riêng của Aristech CW-50
.jpg)
A. Trang bị hệ thống cấp dây bán tự động, sử dụng dây đồng thau có đường kính từ Ø0.20 ~ Ø0.30 mm, và bồn làm việc dạng ngập (submerged type).
B. Trang bị hệ thống kiểm soát độ dẫn điện tự động và hệ thống làm mát bằng nước, cung cấp điều kiện điện môi tốt nhất cho quá trình cắt dây (dạng ngập).
C. Sử dụng động cơ AC servo lắp trực tiếp lên trục vít me bi và dẫn hướng bằng ray tuyến tính cho các trục X, Y, U, V, Z, đạt độ chính xác định vị và độ lặp lại cao; các chuyển động đã được hiệu chuẩn bằng đo lường laser.
D. Cụm đầu trục U–V được thiết kế với độ cứng vững và ổn định cao, đảm bảo độ chính xác cao khi cắt côn.
E. Bàn làm việc bằng thép không gỉ với thiết kế thanh trượt có thể điều chỉnh, cho phép gá đặt các chi tiết với nhiều hình dạng và kích thước khác nhau để gia công.
F. Trang bị bộ lọc chất lượng cao và hệ thống trao đổi nhựa ion để đảm bảo nước sạch; cùng với ba bơm áp suất cao được thiết kế cung cấp dòng chất lỏng mạnh mẽ, không lẫn bụi.
G. Thân máy được chế tạo từ gang Meehanite chất lượng cao, đã qua xử lý nhiệt và khử ứng suất để tăng độ ổn định và độ cứng vững. Thiết kế đối xứng giúp phân bố tải và nhiệt đồng đều, hạn chế biến dạng.
Chức năng CNC trên máy cắt dây Aristech CW-50
1. Chức năng gia công đối xứng gương (Mirror Image)
2. Bù sai số bước vít me (Pitch Error Compensation)
3. Giới hạn hành trình lưu trữ (Stored Stroke Limit)
4. Khóa liên động máy (Machine Lock)
5. Định vị tự động (Automatic Positioning)
6. Trở về điểm bắt đầu gia công (Start Point Return)
7. Hoán đổi trục (Axis Exchange)
8. Bù song song (Parallel Compensation)
9. Chạy mô phỏng không cắt (Dry Run)
10. Bỏ qua block lệnh tùy chọn (Optional Block Skip)
11. Nhập dữ liệu thủ công MDI (Manual Data Input)
12. Trở về điểm tạm dừng (Hold Point Return)
13. Bù độ rơ cơ khí (Backlash Compensation)
14. Giới hạn hành trình mềm (Software Limit)
15. Chế độ chạy từng block (Single Block Mode)
16. Dừng tùy chọn (Optional Stop)
17. Tự động khôi phục sau sự cố mất điện (Automatic Power Recovery)
18. Trở về điểm gốc máy (Reference Return / Machine Zero Return)
19. Chức năng dò biên dạng (Trace Function)
20. Chỉnh sửa chương trình trong nền (Background Editing)
21. Gia công cắt côn và bo góc bán kính R (Taper Cutting & Corner Radius)
22. Giao diện hiển thị song ngữ Trung/Anh
23. Chức năng lùi đường chạy (Retrace Function)
24. Chức năng chẩn đoán hệ thống (Diagnostic Function)
25. Chuyển đổi hệ Inch / Metric
26. Dừng theo block lệnh (Block Stop)
27. Hiển thị quỹ đạo gia công (Cutting Path Display)
28. Chỉnh sửa, sao chép, xóa chương trình
29. Cổng giao tiếp truyền thông RS-232
CW-50 giải quyết “nỗi đau” gì của khách hàng?
Cắt vật liệu cứng, khuôn phức tạp nhưng vẫn cần độ ổn định
Với định hướng Wire cut EDM dùng dây molybdenum, CW-50 phù hợp gia công khuôn siêu cứng, chi tiết biên dạng đơn giản đến phức tạp, đặc biệt nhóm khuôn – đồ gá yêu cầu đường cắt ổn định.
Giảm lỗi trong ca cắt dài: đứt dây, rửa phoi kém, sai số tích lũy
Máy được trang bị cơ cấu căng dây tự động (wire tighten roller), kết hợp nhiều đầu phun rửa (multiple flushing nozzles) để tuần hoàn dung dịch tốt hơn, góp phần giảm rủi ro khi chạy lâu.
Tối ưu vận hành cho xưởng: dễ học – dễ dùng – dễ kiểm soát
Bộ điều khiển hỗ trợ nhiều kiểu chương trình, hiển thị trực quan (2D/3D), có các chức năng bù và hiển thị đường chạy… giúp thợ vận hành kiểm soát quá trình cắt tốt hơn, giảm thời gian thử sai.
Ứng dụng thực tế của Aristech CW-50
Aristech CW-50 đặc biệt phù hợp cho các bài toán:
- Gia công khuôn dập, khuôn ép nhựa, khuôn chính xác, insert, core/cavity
- Cắt điện cực/chi tiết EDM, chi tiết yêu cầu biên dạng sắc, góc nhỏ
- Gia công đồ gá – jig – fixture, bạc dẫn hướng, chi tiết máy chính xác
- Gia công chi tiết vật liệu cứng (thép, inox, hợp kim…), chi tiết khó gia công bằng phay/tiện thông thường
.jpg)
Thông số kỹ thuật Máy cắt dây CNC Aristech CW-50
|
Hạng mục |
CW-50 |
|
Phương pháp gia công |
Gia công ngập (Submerged) hoặc phun tia (Flushing) |
|
Kích thước phôi tối đa (DxRxC) |
1.000 × 690 × 300 mm |
|
Khối lượng phôi tối đa |
800 kg |
|
Hành trình trục X/Y |
600 × 400 mm |
|
Hành trình trục Z |
300 mm |
|
Hành trình trục U/V |
120 × 120 mm |
|
Tốc độ dịch chuyển tối đa trục X/Y |
900 mm/phút |
|
Động cơ truyền động (X, Y, U, V) |
Động cơ AC Servo |
|
Đường kính dây tiêu chuẩn |
Ø0.25 mm (phạm vi sử dụng: Ø0.15 – Ø0.30 mm) |
|
Lực căng dây |
200 – 2.500 gf |
|
Tốc độ cấp dây |
0 – 15 m/phút |
|
Độ nhám bề mặt tốt nhất |
Ra 0.65 µm |
|
Góc cắt côn tối đa |
±15° / 80 mm (Tùy chọn: ±21° / 100 mm) |
|
Kích thước cuộn dây tối đa (S) |
1.136 × 900 × 530 mm |
|
Kích thước cuộn dây tối đa (F) |
1.272 × 862 × 480 mm |
|
Trọng lượng máy |
2.800 kg |
BỘ LỌC & CẤP DUNG DỊCH
|
Hạng mục |
CW-50 |
|
Dung tích bồn lọc |
1.215 / 420 lít |
|
Phần tử lọc |
Lọc giấy (Paper Filters) |
|
Nhựa trao đổi ion |
15 lít |
|
Hệ thống kiểm soát độ dẫn điện |
Tiêu chuẩn (Standard) |
|
Hệ thống kiểm soát nhiệt độ dung dịch |
Tự động (Auto) |
|
Kích thước ngoài (RxSxC) |
(S) 1.200 × 1.800 × 1.470 mm (F) 950 × 1.400 × 1.290 mm |
|
Trọng lượng |
280 kg |
BỘ NGUỒN XUNG EDM
|
Hạng mục |
CW-50 |
|
Hệ thống mạch điện |
Transistor công suất MOS (Power MOS Transistor) |
|
Dòng điện đầu ra tối đa |
25 A |
|
Cấp chọn IP (dòng phóng) |
10 mức điều chỉnh |
|
Cấp chọn thời gian ngắt xung (Off Time) |
50 mức điều chỉnh |
BỘ ĐIỀU KHIỂN CNC
|
Hạng mục |
Thông số kỹ thuật |
|
Thiết bị I/O |
Bàn phím, USB, cổng LAN |
|
Loại màn hình |
LCD-TFT 15 inch |
|
Hệ điều khiển |
IPC (Industrial PC), hệ servo phần mềm vòng kín |
|
Trục điều khiển |
X, Y, Z, U, V (trục Z điều khiển định vị bằng NC) |
|
Đơn vị cài đặt (Setting unit) |
0.001 mm |
|
Giá trị lệnh tối đa |
±9999.999 mm |
|
Nội suy |
Tuyến tính / Cung tròn (Linear / Circular) |
|
Hệ lệnh |
Tuyệt đối / Gia số (Abs. / Inc.) |
|
Điều khiển tốc độ gia công |
Servo / Tốc độ không đổi (Constant Feed) |
|
Tỷ lệ phóng đại (Scaling) |
0.001 – 9999.999 |
|
Hệ thống cắt lần 2 tự động |
Lùi đường cắt và tự động thay đổi thông số gia công |
|
Bộ nhớ điều kiện gia công |
0 – 255 bộ dữ liệu |
|
Kích thước ngoài (RxSxC) |
600 × 870 × 1.850 mm |
|
Nguồn điện AC tổng |
3 pha 220V ±10% / 13 KVA |
Video máy cắt dây CNC Aristech
Liên hệ Hi-Tech để được tư vấn & báo giá Aristech CW-50
Nếu bạn đang cần một giải pháp máy cắt dây CNC EDM cân bằng giữa độ ổn định – khả năng gia công khuôn – chi phí vận hành, đội ngũ Hi-Tech có thể hỗ trợ:
- Tư vấn chọn cấu hình theo loại khuôn/độ dày phôi/tải trọng
- Gợi ý phương án lắp đặt – vận hành – vật tư tiêu hao phù hợp
- Hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình triển khai
Thông tin liên hệ Hi-Tech
Công Ty TNHH Giải Pháp Và Thiết Bị Hi-Tech
Email: kinhdoanh@thietbihitech.com.vn ; sales@thietbihitech.com.vn
Hotline/Zalo: 0965 865 256 ; 0965 798 767
